Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
床拭きロボット
[Sàng Thức]
ゆかふきロボット
🔊
Danh từ chung
robot lau sàn
Hán tự
床
Sàng
giường; sàn
拭
Thức
lau; chùi