Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広葉
[Quảng Diệp]
こうよう
🔊
Danh từ chung
lá rộng
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
葉
Diệp
lá; lưỡi