Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広報課
[Quảng Báo Khóa]
こうほうか
🔊
Danh từ chung
phòng quan hệ công chúng
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban