Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広域地図
[Quảng Vực Địa Đồ]
こういきちず
🔊
Danh từ chung
bản đồ quy mô nhỏ
🔗 詳細地図
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch