広告収入 [Quảng Cáo Thu Nhập]
こうこくしゅうにゅう
Danh từ chung
doanh thu quảng cáo
JP: ゲイツ会長、広告収入をユーザーに還元する意向表明。
VI: Chủ tịch Gates tuyên bố ý định hoàn trả doanh thu quảng cáo cho người dùng.