Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広告スペース
[Quảng Cáo]
こうこくスペース
🔊
Danh từ chung
không gian quảng cáo
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo