披露目 [Phi Lộ Mục]
広め [Quảng]
弘め [Hoằng]
ひろめ
Danh từ chung
quảng bá; thông báo; công bố
🔗 お披露目
Danh từ chung
quảng bá; thông báo; công bố
🔗 お披露目