幾歳 [Ki Tuổi]
いくさい
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bao nhiêu tuổi; tuổi gì
🔗 何歳
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bao nhiêu tuổi; tuổi gì
🔗 何歳