Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幽霊船
[U Linh Thuyền]
ゆうれいせん
🔊
Danh từ chung
tàu ma
Hán tự
幽
U
ẩn dật; sâu sắc
霊
Linh
linh hồn; hồn
船
Thuyền
tàu; thuyền