Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幽霊株
[U Linh Chu]
ゆうれいかぶ
🔊
Danh từ chung
cổ phiếu ma
Hán tự
幽
U
ẩn dật; sâu sắc
霊
Linh
linh hồn; hồn
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần