Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幽霊人口
[U Linh Nhân Khẩu]
ゆうれいじんこう
🔊
Danh từ chung
dân số giả
Hán tự
幽
U
ẩn dật; sâu sắc
霊
Linh
linh hồn; hồn
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng