Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幽思
[U Tư]
ゆうし
🔊
Danh từ chung
suy ngẫm; suy nghĩ kỹ lưỡng
Hán tự
幽
U
ẩn dật; sâu sắc
思
Tư
nghĩ