Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幼生生殖
[Ấu Sinh Sinh Thực]
ようせいせいしょく
🔊
Danh từ chung
sinh sản ấu trùng
Hán tự
幼
Ấu
thời thơ ấu
生
Sinh
sinh; cuộc sống
殖
Thực
tăng; nhân lên