幼体 [Ấu Thể]
ようたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
hình thái chưa trưởng thành (của sinh vật); động vật non
🔗 成体
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
hình thái chưa trưởng thành (của sinh vật); động vật non
🔗 成体