Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幻臭
[Huyễn Xú]
げんしゅう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
ảo giác mùi
Hán tự
幻
Huyễn
ảo ảnh; tầm nhìn; giấc mơ; ảo tưởng; bóng ma
臭
Xú
hôi thối; mùi