Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幸薄い
[Hạnh Bạc]
さちうすい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
bất hạnh
🔗 薄幸
Hán tự
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau