年間所得 [Niên Gian Sở Đắc]

ねんかんしょとく

Danh từ chung

thu nhập hàng năm; thu nhập năm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

年間ねんかん所得しょとくが1500まんえんひと毎年まいとし3月さんがつ確定かくてい申告しんこくしなければならない。
Những người có thu nhập hàng năm trên 15 triệu yên phải nộp báo cáo thuế vào tháng 3 hàng năm.