年生 [Niên Sinh]

ねんせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Hậu tố

học sinh năm thứ n

JP: これらの数字すうじしめすのは、大学だいがく年生ねんせい5人ごにんちゅう3人さんにん政治せいじ関心かんしんだということだ。

VI: Những con số này cho thấy trong số năm sinh viên năm nhất đại học thì có ba người không quan tâm đến chính trị.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 年生
  • Cách đọc: ねんせい
  • Loại từ: Danh từ; Hậu tố (接尾語)
  • Ý nghĩa khái quát: học sinh/năm thứ … (lớp/năm học)
  • JLPT: N4~N3

2. Ý nghĩa chính

年生 là hậu tố gắn sau số đếm để chỉ “học sinh năm thứ …”, ví dụ: 一年生 (năm nhất), 三年生 (năm ba). Dùng cho tiểu học, trung học, đại học…

3. Phân biệt

  • 年生 vs 学年: 学年 là “niên khóa/lớp” (khái niệm), 年生 là “học sinh năm thứ …”.
  • 年生 vs 年次: 年次 thiên về “theo năm” trong công ty/hệ thống, không dùng cho học sinh.
  • 年生: “em học năm mấy?” – câu hỏi thường dùng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 小学/中学/高校/大学+X年生: học sinh/sinh viên năm X
  • 私は大学三年生です。/彼は高校二年生だ。
  • 年生(新入生とは別) hầu như không dùng; phổ biến là 新入生 (tân sinh viên/học sinh mới).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
一年生/二年生…Biến thểnăm nhất, năm hai…Gắn số đếm
学年Phân biệtniên khóa/lớpKhái niệm lớp/năm
新入生Liên quantân học sinh/sinh viênNgười mới nhập học
学生Liên quanhọc sinh/sinh viênDanh xưng chung
学年主任Liên quanchủ nhiệm khốiChức danh nhà trường
留年Liên quanlưu banLặp lại năm học
進級Liên quanlên lớpTiến cấp

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 年: “năm” (niên); Onyomi: ネン, Kun: とし
  • 生: “sinh, học sinh”; Onyomi: セイ, ショウ, Kun: い-きる, う-まれる, なま
  • Ghép nghĩa: “người học theo năm X” → học sinh/sinh viên năm X.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tự giới thiệu, “大学四年生です” rất tự nhiên. Ở tiểu học Nhật có từ 一〜六年生; trung học phổ thông thường là 一〜三年生.

8. Câu ví dụ

  • 私は高校三年生です。
    Tôi là học sinh lớp 12 (năm ba cấp ba).
  • 彼は大学二年生だ。
    Cậu ấy là sinh viên năm hai đại học.
  • あなたは何年生ですか。
    Bạn học năm mấy?
  • 妹は小学四年生になった。
    Em gái tôi đã lên lớp 4.
  • 姉は大学四年生で就活中だ。
    Chị tôi là sinh viên năm tư và đang tìm việc.
  • 中学一年年生の教科書を買う。
    Mua sách giáo khoa cho học sinh năm nhất cấp hai.
  • 私は専門学校一年生のときに資格を取った。
    Tôi lấy chứng chỉ khi còn năm nhất trường nghề.
  • 弟は来年、中学三年生になる。
    Năm sau em trai tôi sẽ lên năm ba cấp hai.
  • このクラスは一年年生だけだ。
    Lớp này chỉ có học sinh năm nhất.
  • 彼女は博士課程一年年生だ。
    Cô ấy là nghiên cứu sinh năm nhất tiến sĩ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 年生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?