Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年次総会
[Niên Thứ Tổng Hội]
ねんじそうかい
🔊
Danh từ chung
đại hội thường niên
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia