Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年末年始休暇
[Niên Mạt Niên Thí Hưu Hạ]
ねんまつねんしきゅうか
🔊
Danh từ chung
Kỳ nghỉ cuối năm
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
始
Thí
bắt đầu
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí