年明け [Niên Minh]
としあけ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ chung
đầu năm
JP: 年明けに子供が産まれる予定です♪
VI: Dự kiến đầu năm sau sẽ sinh em bé.