年日付 [Niên Nhật Phó]
ねんひづけ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngày thứ tự
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その硬貨の日付は1921年です。
Đồng xu này có niên đại từ năm 1921.
カレンダーの日付は1964年9月23日でした。
Ngày trên lịch là 23 tháng 9 năm 1964.
書類の日付は、2013年10月20日だった。
Ngày trên tài liệu là 20 tháng 10 năm 2013.
その手紙の日付は1987年4月1日となっている。
Ngày trên bức thư là ngày 1 tháng 4 năm 1987.