Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年寄り役
[Niên Kí Dịch]
としよりやく
🔊
Danh từ chung
vai trò của người lớn tuổi
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
寄
Kí
đến gần; thu thập
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò