Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年収の壁
[Niên Thu Bích]
ねんしゅうのかべ
🔊
Danh từ chung
ngưỡng thu nhập hàng năm
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào