年内 [Niên Nội]

ねんない
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

phần còn lại của năm

JP: この仕事しごと2年にねんないわらせなければならない。

VI: Công việc này phải hoàn thành trong vòng hai năm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

年内ねんないには運転うんてん免許めんきょります。
Tôi sẽ lấy bằng lái xe trong năm nay.
かれらは年内ねんない在庫ざいこひんのかたをつけなければならなかった。
Họ phải thanh lý hàng tồn kho trong năm nay.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 年内
  • Cách đọc: ねんない
  • Loại từ: Danh từ (phó từ thời gian); Cụm trạng từ: 年内に/年内は/年内中に
  • Hán tự: 年(năm)+ 内(bên trong)
  • Khái quát: “Trong năm nay; trước khi hết năm (dương lịch hoặc năm được nói đến)”.
  • Lưu ý: Mặc định chỉ “năm hiện tại” trừ khi ngữ cảnh chỉ năm khác.

2. Ý nghĩa chính

  • Trong năm nay: mốc hạn hoàn thành/thực hiện trước khi kết thúc năm. Ví dụ: 年内に完成する (hoàn thành trong năm), 年内は休業 (trong năm nay sẽ đóng cửa).
  • Biến thể: 年内中に (nhấn mạnh “trong phạm vi năm”).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 今年中に年内に: đều là “trong năm nay”, 今年中に thiên về khẩu ngữ hơn.
  • 年度内に: “trong năm tài khóa/học kỳ” khác với 年内 (năm dương lịch mặc định).
  • 年明けに: “sau giao thừa/sang năm”, đối lập về thời điểm với 年内に.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 年内に+V(完了・実施), 年内は+Trạng thái (休業・無理・多忙), 年内中に+V.
  • Ngữ cảnh: Thông báo lịch trình, báo chí, kế hoạch dự án, email công việc.
  • Sắc thái: Trung lập, lịch sự khi dùng với 〜いたします/〜いたしません.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
今年中に Đồng nghĩa gần trong năm nay Khẩu ngữ hơn
年度内に Liên quan trong năm tài khóa Khác chu kỳ năm
年末までに Gần nghĩa trước cuối năm Nhấn mạnh hạn chót
年明けに Đối nghĩa theo thời điểm sang năm, sau năm mới Đối lập với 年内に
来年以降 Đối nghĩa phạm vi từ năm sau trở đi Vượt ngoài phạm vi “năm nay”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 年: năm (On: ネン; Kun: とし).
  • 内: bên trong, trong phạm vi (On: ナイ; Kun: うち).
  • Hợp nghĩa: “trong phạm vi năm (được ngầm định là năm hiện tại)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong email công việc, “年内にご対応いたします” mang sắc thái lịch sự và hứa hẹn hoàn thành trước cuối năm. Nếu cần rõ chu kỳ tài chính, nên dùng “年度内”.

8. Câu ví dụ

  • 年内にプロジェクトを完了させる。
    Hoàn thành dự án trong năm nay.
  • 修理は年内は難しいです。
    Việc sửa chữa trong năm nay thì khó.
  • この制度は年内に見直される予定だ。
    Chế độ này dự kiến được rà soát trong năm nay.
  • 出荷は年内中に開始します。
    Việc xuất hàng sẽ bắt đầu trong năm nay.
  • 回答は年内にお送りします。
    Chúng tôi sẽ gửi trả lời trong năm nay.
  • 予約は年内はすべて埋まっています。
    Toàn bộ lịch đặt trong năm nay đã kín.
  • この仕事は年内までに片付けたい。
    Tôi muốn giải quyết công việc này trước khi hết năm.
  • 新店舗は年内オープンを目指す。
    Nhắm mục tiêu khai trương cửa hàng mới trong năm nay.
  • 納品は年内は無理でも、年明けすぐ可能です。
    Dù giao hàng trong năm nay thì không kịp, nhưng ngay sau năm mới là có thể.
  • 目標達成は年内に現実的だ。
    Việc đạt mục tiêu trong năm nay là thực tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 年内 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?