Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年中失言
[Niên Trung Thất Ngôn]
ねんじゅうしつげん
🔊
Danh từ chung
luôn nói sai
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
失
Thất
mất; lỗi
言
Ngôn
nói; từ