Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平蜘蛛のよう
[Bình Tri Chu]
ひらぐものよう
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Tính từ đuôi na
nằm sấp
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
蜘
Tri
nhện
蛛
Chu
nhện