Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平落
[Bình Lạc]
ひらおち
🔊
Danh từ chung
hạ cánh bằng
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn