平置き [Bình Trí]
ひらおき
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đặt ngang; đỗ ngang; đặt phẳng
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đặt ngang; đỗ ngang; đặt phẳng