平滑化 [Bình Hoạt Hóa]
へいかつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm mịn (ví dụ: số liệu)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm mịn (ví dụ: số liệu)