Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平温
[Bình Ôn]
へいおん
🔊
Danh từ chung
nhiệt độ thông thường
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
温
Ôn
ấm áp