Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平時編制
[Bình Thời Biên Chế]
へいじへんせい
🔊
Danh từ chung
tổ chức thời bình
🔗 戦時編制
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
時
Thời
thời gian; giờ
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
制
Chế
hệ thống; luật