平方 [Bình Phương]

へいほう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

hình vuông

JP: 縦横じゅうおう8フィートの部屋へや面積めんせきは64平方へいほうフィートである。

VI: Diện tích của một căn phòng rộng 8 feet chiều ngang và 8 feet chiều dọc là 64 feet vuông.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ牧場ぼくじょうは、20平方へいほうマイルにおよんでいる。
Trang trại của anh ấy rộng tới 20 dặm vuông.

Hán tự

Từ liên quan đến 平方