平屋建て [Bình Ốc Kiến]
平屋建 [Bình Ốc Kiến]
平家建て [Bình Gia Kiến]
平家建 [Bình Gia Kiến]
ひらやだて
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nhà một tầng; tòa nhà một tầng
🔗 平屋