Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平均給与
[Bình Quân Cấp Dữ]
へいきんきゅうよ
🔊
Danh từ chung
lương trung bình
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
均
Quân
bằng phẳng; trung bình
給
Cấp
lương; cấp
与
Dữ
ban tặng; tham gia