Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平均余命
[Bình Quân Dư Mệnh]
へいきんよめい
🔊
Danh từ chung
tuổi thọ
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
均
Quân
bằng phẳng; trung bình
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống