Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平和宣言
[Bình Hòa Tuyên Ngôn]
へいわせんげん
🔊
Danh từ chung
tuyên bố hòa bình
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
言
Ngôn
nói; từ