Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平判
[Bình Phán]
ひらばん
🔊
Danh từ chung
giấy phẳng; tờ giấy phẳng
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu