Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平価切下げ
[Bình Giá Thiết Hạ]
平価切り下げ
[Bình Giá Thiết Hạ]
へいかきりさげ
🔊
Danh từ chung
phá giá
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
価
Giá
giá trị; giá cả
切
Thiết
cắt; sắc bén
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Từ liên quan đến 平価切下げ
デバリュエーション
phá giá