平上去入 [Bình Thượng Khứ Nhập]
ひょうじょうきょにゅう
Danh từ chung
bốn thanh điệu trong ngữ âm Trung Quốc cổ
Danh từ chung
bốn thanh điệu trong ngữ âm Trung Quốc cổ