Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
干害
[Can Hại]
旱害
[Hạn Hại]
かんがい
🔊
Danh từ chung
thiệt hại do hạn hán
Hán tự
干
Can
khô; can thiệp
害
Hại
tổn hại; thương tích
旱
Hạn
hạn hán; khô hạn