Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
干し物
[Can Vật]
乾し物
[Can Vật]
干物
[Can Vật]
乾物
[Can Vật]
ほしもの
🔊
Danh từ chung
đồ phơi nắng
Hán tự
干
Can
khô; can thiệp
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế