幅の狭い [Phúc Hiệp]
はばのせまい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
hẹp
Trái nghĩa: 幅の広い
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
hẹp
Trái nghĩa: 幅の広い