幅にする [Phúc]

巾にする [Cân]

はばにする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)

⚠️Từ cổ

làm theo ý mình; đạt được điều mình muốn

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)

⚠️Từ cổ

tự hào; khoe khoang

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

将軍しょうぐん堂々どうどうとしたかくはばだれでも威圧いあつされる。
Vẻ oai nghiêm của tướng quân khiến ai cũng cảm thấy bị đe dọa.
かれはばかせてなにでも自分じぶんおもうようにさせる。
Anh ấy có quyền lực và làm mọi thứ theo ý mình.