Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
常設展
[Thường Thiết Triển]
じょうせつてん
🔊
Danh từ chung
triển lãm thường trực
Hán tự
常
Thường
thông thường
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
展
Triển
mở ra; mở rộng