常用手段 [Thường Dụng Thủ Đoạn]
じょうようしゅだん
Danh từ chung
thói quen thường dùng; mánh cũ; cách làm cũ; chiến thuật cũ
Danh từ chung
thói quen thường dùng; mánh cũ; cách làm cũ; chiến thuật cũ