常用対数 [Thường Dụng Đối Số]
じょうようたいすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
logarit thông thường; logarit cơ số 10
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
logarit thông thường; logarit cơ số 10