Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
常夏月
[Thường Hạ Nguyệt]
とこなつづき
🔊
Danh từ chung
tháng sáu âm lịch
🔗 水無月
Hán tự
常
Thường
thông thường
夏
Hạ
mùa hè
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng