Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帳面面
[Trướng Diện Diện]
帳面づら
[Trướng Diện]
ちょうめんづら
🔊
Danh từ chung
sổ sách
Hán tự
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt