帰責 [Quy Trách]
きせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
quy trách nhiệm; gán trách nhiệm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
quy trách nhiệm; gán trách nhiệm